Ngân hải tinh vi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên một cuốn sách thuốc cổ: "Ngân hải tinh vi" là tên một bộ sách y học cổ truyền, chuyên luận về các phương pháp chẩn đoán và chữa trị các bệnh liên quan đến mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Ngân hải tinh vi" là một tác phẩm kinh điển của Đông y nhãn khoa. (Cuốn "Ngân hải tinh vi" là một tác phẩm kinh điển trong chuyên ngành mắt của y học cổ truyền.)
- Các lương y thường tham khảo các phương thuốc trong "Ngân hải tinh vi". (Các thầy thuốc thường xem xét các bài thuốc được ghi trong sách "Ngân hải tinh vi".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chỉ kiến thức chuyên sâu về nhãn khoa Đông y: Khi nhắc đến "Ngân hải tinh vi", người ta thường liên tưởng đến toàn bộ hệ thống lý luận và trị liệu bệnh mắt theo y học cổ truyền được tích lũy từ tác phẩm này.
- Muốn nghiên cứu sâu về mắt theo Đông y, không thể bỏ qua "Ngân hải tinh vi". (Muốn tìm hiểu chuyên sâu về bệnh mắt theo y học cổ truyền, không thể không đọc cuốn "Ngân hải tinh vi".)
Biến thể và từ gần giống
- Ngân hải: Có thể dùng như cách gọi tắt, tuy nhiên nghĩa không đầy đủ và chính xác bằng tên đầy đủ "Ngân hải tinh vi".
- Sách thuốc mắt: Cụm từ chung để chỉ các sách y học về bệnh mắt, trong đó "Ngân hải tinh vi" là một trường hợp cụ thể, nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
- Danh y giám: Một thuật ngữ khác trong Đông y để chỉ các sách y học kinh điển, có thể dùng trong ngữ cảnh nói chung, nhưng không phải là tên riêng của cuốn sách này.
Thành ngữ liên quan
- Trong trẻo như ngân hải: Thành ngữ ví đôi mắt trong sáng, khỏe mạnh, có nguồn gốc liên tưởng từ ý nghĩa của "ngân hải" (biển bạc) trong tên sách, tượng trưng cho đôi mắt.
- Đôi mắt cô ấy trong trẻo như ngân hải. (Đôi mắt của cô ấy rất trong sáng và khỏe đẹp.)
- Sách thuốc nói về cách chữa bệnh đau mắt, tương truyền do Tôn Tư Mạc đời Đường soạn